Copyright © 2015 by Dữ Liệu Bóng Đá Net

Bảng xếp hạng bóng đá Romania 2022-2023 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Romania năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Dulieubongda.net cập nhật BXH các đội bóng tại giải Romania CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 12
BXH Romania 2022-2023 vòng 12
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Farul Constanta 11 7 3 1 22 10 12 24
T T T B T T
2 Rapid Bucuresti 11 8 0 3 12 6 6 24
T T T T B T
3 Hermannstadt 10 6 4 0 15 7 8 22
H H T T T T
4 CFR Cluj 9 6 0 3 16 9 7 18
T B B T T T
5 CS Universitatea Craiova 10 5 2 3 13 12 1 17
T T B T B T
6 Petrolul Ploiesti 11 5 2 4 11 12 -1 17
T H T T B B
7 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 11 4 4 3 18 8 10 16
T B B B T T
8 UTA Arad 11 4 3 4 11 13 -2 15
B T H H T B
9 Universitatea Craiova 11 4 2 5 12 11 1 14
B B T H T B
10 Arges 11 4 1 6 9 15 -6 13
T T H B B B
11 FC Voluntari 11 3 3 5 8 11 -3 12
B H B B H T
12 FC Botosani 10 3 3 4 9 16 -7 12
T B H B B B
13 Universitaea Cluj 11 2 4 5 7 11 -4 10
B H B H T T
14 FC Steaua Bucuresti 9 1 5 3 11 15 -4 8
H T H B H B
15 CS Mioveni 11 1 3 7 6 16 -10 6
B H H T B B
16 Chindia Targoviste 10 0 3 7 10 18 -8 3
B B B H B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 20/09/2022 13:59

Bóng đá Rumani

Romania Hạng 2 Romania

# CLB T +/- Đ

1 Farul Constanta 11 12 24

2 Rapid Bucuresti 11 6 24

3 Hermannstadt 10 8 22

4 CFR Cluj 9 7 18

5 CS Universitatea Craiova 10 1 17

6 Petrolul Ploiesti 11 -1 17

7 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 11 10 16

8 UTA Arad 11 -2 15

9 Universitatea Craiova 11 1 14

10 Arges 11 -6 13

11 FC Voluntari 11 -3 12

12 FC Botosani 10 -7 12

13 Universitaea Cluj 11 -4 10

14 FC Steaua Bucuresti 9 -4 8

15 CS Mioveni 11 -10 6

16 Chindia Targoviste 10 -8 3

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657