Copyright © 2015 by Dữ Liệu Bóng Đá Net

Bảng xếp hạng bóng đá Bulgaria 2022-2023 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Bulgaria năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Dulieubongda.net cập nhật BXH các đội bóng tại giải Bulgaria CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 12
BXH Bulgaria 2022-2023 vòng 12
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Ludogorets Razgrad 9 7 2 0 30 5 25 23
T T T T T H
2 CSKA 1948 Sofia 11 7 2 2 19 9 10 23
T T B T B T
3 CSKA Sofia 9 7 1 1 16 5 11 22
T T T T T B
4 Lokomotiv Plovdiv 10 7 1 2 11 6 5 22
T H B T T T
5 Cherno More Varna 10 6 1 3 12 10 2 19
T T B H T B
6 Levski Sofia 8 6 0 2 18 4 14 18
T T T T B T
7 Slavia Sofia 9 6 0 3 12 7 5 18
T T B T B T
8 Lokomotiv Sofia 11 5 3 3 15 11 4 18
H B T B T T
9 Arda 11 5 2 4 11 11 0 17
B T T B H H
10 Beroe Stara Zagora 11 3 2 6 11 21 -10 11
H B T B T B
11 Botev Vratsa 11 3 1 7 12 21 -9 10
T B B B B T
12 Septemvri Sofia 11 2 2 7 10 18 -8 8
B T B H B B
13 Botev Plovdiv 10 2 1 7 13 18 -5 7
H B T B T B
14 Pirin Blagoevgrad 11 1 4 6 6 14 -8 7
B B H T H B
15 FC Hebar Pazardzhik 11 2 1 8 4 22 -18 7
B B H B B B
16 Spartak Varna 11 1 1 9 8 26 -18 4
B B B B B T

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 19/09/2022 14:00

Bóng đá Bungari

Bulgaria Hạng Hai Bulgaria

# CLB T +/- Đ

1 Ludogorets Razgrad 9 25 23

2 CSKA 1948 Sofia 11 10 23

3 CSKA Sofia 9 11 22

4 Lokomotiv Plovdiv 10 5 22

5 Cherno More Varna 10 2 19

6 Levski Sofia 8 14 18

7 Slavia Sofia 9 5 18

8 Lokomotiv Sofia 11 4 18

9 Arda 11 0 17

10 Beroe Stara Zagora 11 -10 11

11 Botev Vratsa 11 -9 10

12 Septemvri Sofia 11 -8 8

13 Botev Plovdiv 10 -5 7

14 Pirin Blagoevgrad 11 -8 7

15 FC Hebar Pazardzhik 11 -18 7

16 Spartak Varna 11 -18 4

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657