Copyright © 2015 by Dữ Liệu Bóng Đá Net

Bảng xếp hạng bóng đá Serbia 2022-2023 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Serbia năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Dulieubongda.net cập nhật BXH các đội bóng tại giải Serbia CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 13
BXH Serbia 2022-2023 vòng 13
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Crvena Zvezda 10 8 2 0 30 5 25 26
T T H H T T
2 Cukaricki Stankom 11 8 1 2 23 10 13 25
H B T T T T
3 Backa Topola 12 6 5 1 21 6 15 23
T H T H T T
4 Vojvodina Novi Sad 11 6 4 1 18 7 11 22
H H T T B T
5 Partizan Belgrade 10 6 3 1 23 6 17 21
T T H T T T
6 Novi Pazar 12 7 0 5 17 12 5 21
T T T T B B
7 FK Vozdovac Beograd 12 6 2 4 11 14 -3 20
T T T B T B
8 Kolubara 12 5 3 4 14 21 -7 18
B T T B B T
9 Radnicki 1923 Kragujevac 12 3 3 6 8 12 -4 12
T B B B B T
10 Radnicki Nis 12 3 3 6 16 24 -8 12
T T B H B T
11 Habitpharm Javor 12 3 3 6 14 24 -10 12
B B B B H B
12 FK Napredak Krusevac 11 3 2 6 9 13 -4 11
B B T T T B
13 FK Spartak Zlatibor Voda 11 2 4 5 9 13 -4 10
H H B B B B
14 Mladost Lucani 12 2 3 7 18 29 -11 9
H B B T B B
15 Mladost Novi Sad 12 2 2 8 6 20 -14 8
B B B H T B
16 Radnik Surdulica 12 0 4 8 8 29 -21 4
B H B B H B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 20/09/2022 13:59

Bóng đá Serbia

Serbia Hạng 2 Serbia

# CLB T +/- Đ

1 Crvena Zvezda 10 25 26

2 Cukaricki Stankom 11 13 25

3 Backa Topola 12 15 23

4 Vojvodina Novi Sad 11 11 22

5 Partizan Belgrade 10 17 21

6 Novi Pazar 12 5 21

7 FK Vozdovac Beograd 12 -3 20

8 Kolubara 12 -7 18

9 Radnicki 1923 Kragujevac 12 -4 12

10 Radnicki Nis 12 -8 12

11 Habitpharm Javor 12 -10 12

12 FK Napredak Krusevac 11 -4 11

13 FK Spartak Zlatibor Voda 11 -4 10

14 Mladost Lucani 12 -11 9

15 Mladost Novi Sad 12 -14 8

16 Radnik Surdulica 12 -21 4

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657