Copyright © 2015 by Dữ Liệu Bóng Đá Net

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Lithuania 2022 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Lithuania năm 2022 mới nhất hôm nay. Dulieubongda.net cập nhật BXH các đội bóng tại giải Hạng 2 Lithuania CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 24
BXH Hạng 2 Lithuania 2022 vòng 24
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 DFK Dainava Alytus 24 16 4 4 54 26 28 52
T T T B B T
2 Nevezis Kedainiai 24 15 6 3 46 19 27 51
H T T H H T
3 Marijampole City 24 14 4 6 47 32 15 46
T T B T T T
4 FK Neptunas Klaipeda 23 13 5 5 46 28 18 44
B B H B T T
5 NFA Kaunas 22 11 9 2 30 15 15 42
B B T H T T
6 Babrungas 23 10 5 8 45 28 17 35
T B T B T B
7 Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija 24 10 4 10 47 37 10 34
T H T T H B
8 FK Panevezys B 23 7 6 10 38 51 -13 27
B T T H T T
9 FK Riteriai B 22 6 8 8 33 32 1 26
B T B B T H
10 Ekranas Panevezys 24 8 5 11 35 41 -6 26
B B H B B B
11 FK Zalgiris Vilnius B 22 6 7 9 32 40 -8 25
B T H T B B
12 Siauliai B 22 8 1 13 26 45 -19 25
B B B T B B
13 Garr and Ava 24 6 5 13 25 44 -19 23
H B T B H T
14 FK Minija 24 6 4 14 20 34 -14 22
B B B B T T
15 Atomsfera Mazeikiai 24 5 6 13 34 51 -17 21
T H B B H B
16 Banga Gargzdai B 23 4 3 16 21 56 -35 15
B T B B B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 02/10/2022 15:07

Bóng đá Lithuania

Hạng 2 Lithuania Hạng 2 Lithuania

# CLB T +/- Đ

1 DFK Dainava Alytus 24 28 52

2 Nevezis Kedainiai 24 27 51

3 Marijampole City 24 15 46

4 FK Neptunas Klaipeda 23 18 44

5 NFA Kaunas 22 15 42

6 Babrungas 23 17 35

7 Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija 24 10 34

8 FK Panevezys B 23 -13 27

9 FK Riteriai B 22 1 26

10 Ekranas Panevezys 24 -6 26

11 FK Zalgiris Vilnius B 22 -8 25

12 Siauliai B 22 -19 25

13 Garr and Ava 24 -19 23

14 FK Minija 24 -14 22

15 Atomsfera Mazeikiai 24 -17 21

16 Banga Gargzdai B 23 -35 15

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657