Copyright © 2015 by Dữ Liệu Bóng Đá Net

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Latvia 2022 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Latvia năm 2022 mới nhất hôm nay. Dulieubongda.net cập nhật BXH các đội bóng tại giải Hạng nhất Latvia CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 14
BXH Hạng nhất Latvia 2022 vòng 14
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Jelgava 19 17 1 1 54 10 44 52
T T T H T T
2 Riga FC II 18 15 1 2 60 15 45 46
T T T T T T
3 Valmieras FK II 19 14 0 5 70 25 45 42
B T T B T T
4 Grobina 19 12 1 6 57 29 28 37
B T T H T T
5 Rigas Futbola skola II 19 10 3 6 52 28 24 33
B T T T B T
6 JDFS Alberts 19 9 4 6 28 22 6 31
H T B T T T
7 Skanstes SK 19 7 5 7 25 30 -5 26
H H B T B B
8 Olaine 18 5 4 9 28 41 -13 19
H B T T T T
9 Salaspils 18 5 3 10 30 49 -19 18
H B T B B H
10 FK Dinamo Riga 18 5 3 10 13 34 -21 18
H B B B B B
11 Rezekne/BJSS 19 5 2 12 22 52 -30 17
B B B T T B
12 Tukums-2000 II 19 4 3 12 22 49 -27 15
T H B B B H
13 FK Smiltene BJSS 19 3 3 13 17 65 -48 12
H B B B B B
14 Saldus SS/Leevon 19 2 3 14 16 45 -29 9
B B B B B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 19/09/2022 22:13

Bóng đá Latvia

Hạng nhất Latvia Latvita

# CLB T +/- Đ

1 Jelgava 19 44 52

2 Riga FC II 18 45 46

3 Valmieras FK II 19 45 42

4 Grobina 19 28 37

5 Rigas Futbola skola II 19 24 33

6 JDFS Alberts 19 6 31

7 Skanstes SK 19 -5 26

8 Olaine 18 -13 19

9 Salaspils 18 -19 18

10 FK Dinamo Riga 18 -21 18

11 Rezekne/BJSS 19 -30 17

12 Tukums-2000 II 19 -27 15

13 FK Smiltene BJSS 19 -48 12

14 Saldus SS/Leevon 19 -29 9

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657