Copyright © 2015 by Dữ Liệu Bóng Đá Net

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ 2021-2022 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ năm 2021-2022 mới nhất hôm nay. Dulieubongda.net cập nhật BXH các đội bóng tại giải Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 0
BXH Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ 2021-2022 vòng 0
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Fenerbahce SK (W) 22 19 1 2 104 15 89 58
T T T T T T
2 Besiktas (w) 22 19 0 3 104 18 86 57
B B T T T T
3 Fomget Genclik (w) 22 15 2 5 76 16 60 47
T T T T B T
4 1207 Antalya Muratpasa (w) 22 15 2 5 51 24 27 47
T T B B T T
5 Fatih Vatan Spor (w) 21 14 2 5 42 19 23 44
T T H T T B
6 KDZ Ereglispor (w) 22 12 2 8 50 34 16 38
B T H B H B
7 Amedspor (w) 22 8 1 13 30 51 -21 25
B T T B T T
8 Atasehir Belediyesi (w) 22 8 0 14 34 38 -4 24
B B B B B T
9 Altay SK Izmir (W) 22 4 1 17 21 91 -70 13
B B B T B B
10 Hatayspor (W) 22 3 3 16 20 62 -42 12
B B H T B B
11 Kocaeli Bayan (w) 22 3 1 18 27 104 -77 10
B H B B B B
12 Kirecburnu (w) 21 2 3 16 14 101 -87 9
B H H B H B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 09/05/2022 14:29

Bóng đá Thổ Nhĩ Kì

Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ

# CLB T +/- Đ

1 Fenerbahce SK (W) 22 89 58

2 Besiktas (w) 22 86 57

3 Fomget Genclik (w) 22 60 47

4 1207 Antalya Muratpasa (w) 22 27 47

5 Fatih Vatan Spor (w) 21 23 44

6 KDZ Ereglispor (w) 22 16 38

7 Amedspor (w) 22 -21 25

8 Atasehir Belediyesi (w) 22 -4 24

9 Altay SK Izmir (W) 22 -70 13

10 Hatayspor (W) 22 -42 12

11 Kocaeli Bayan (w) 22 -77 10

12 Kirecburnu (w) 21 -87 9

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657