Copyright © 2015 by Dữ Liệu Bóng Đá Net

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Nhật Bản 2022 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Nhật Bản năm 2022 mới nhất hôm nay. Dulieubongda.net cập nhật BXH các đội bóng tại giải Hạng 2 Nhật Bản CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 39
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2022 vòng 39
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Albirex Niigata 38 23 8 7 67 32 35 77
T B T T T T
2 Yokohama FC 38 21 11 6 57 40 17 74
T H H B T T
3 Fagiano Okayama 38 19 12 7 57 34 23 69
T T T B T T
4 Roasso Kumamoto 38 17 13 8 48 39 9 64
T T T H T T
5 Oita Trinita 38 15 15 8 56 45 11 60
T T T H H T
6 Vegalta Sendai 38 17 8 13 65 53 12 59
B B B T H B
7 Montedio Yamagata 37 15 10 12 54 38 16 55
B T B T T B
8 V-Varen Nagasaki 38 15 10 13 45 45 0 55
H B T B H B
9 Tokushima Vortis 38 10 23 5 40 28 12 53
T T H T H H
10 JEF United Ichihara Chiba 38 14 10 14 38 37 1 52
T B T T B B
11 Machida Zelvia 38 14 9 15 47 42 5 51
B B B H H B
12 Tokyo Verdy 38 12 13 13 55 55 0 49
B H B H T T
13 Mito Hollyhock 38 12 11 15 42 42 0 47
T B B B B H
14 Renofa Yamaguchi 38 12 10 16 46 47 -1 46
B H T H T T
15 Blaublitz Akita 38 12 10 16 32 44 -12 46
B T H T B T
16 Zweigen Kanazawa FC 38 11 12 15 49 64 -15 45
T H B H H T
17 Ventforet Kofu 38 9 15 14 42 50 -8 42
H B B B B B
18 Tochigi SC 38 9 15 14 28 37 -9 42
H H B B H H
19 Omiya Ardija 37 9 11 17 41 55 -14 38
B B T H T B
20 Thespa Kusatsu 38 9 9 20 28 49 -21 36
B H H H T B
21 Grulla Morioka 38 9 6 23 32 69 -37 33
B B T B B B
22 FC Ryukyu 38 6 13 19 37 61 -24 31
H B B H B H

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 26/09/2022 14:00

# CLB T +/- Đ

1 Albirex Niigata 38 35 77

2 Yokohama FC 38 17 74

3 Fagiano Okayama 38 23 69

4 Roasso Kumamoto 38 9 64

5 Oita Trinita 38 11 60

6 Vegalta Sendai 38 12 59

7 Montedio Yamagata 37 16 55

8 V-Varen Nagasaki 38 0 55

9 Tokushima Vortis 38 12 53

10 JEF United Ichihara Chiba 38 1 52

11 Machida Zelvia 38 5 51

12 Tokyo Verdy 38 0 49

13 Mito Hollyhock 38 0 47

14 Renofa Yamaguchi 38 -1 46

15 Blaublitz Akita 38 -12 46

16 Zweigen Kanazawa FC 38 -15 45

17 Ventforet Kofu 38 -8 42

18 Tochigi SC 38 -9 42

19 Omiya Ardija 37 -14 38

20 Thespa Kusatsu 38 -21 36

21 Grulla Morioka 38 -37 33

22 FC Ryukyu 38 -24 31

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657