Copyright © 2015 by Dữ Liệu Bóng Đá Net

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Hy Lạp 2021-2022 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Hy Lạp năm 2021-2022 mới nhất hôm nay. Dulieubongda.net cập nhật BXH các đội bóng tại giải Hạng 2 Hy Lạp CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 0
BXH Hạng 2 Hy Lạp 2021-2022 vòng 0
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Veria FC 32 23 6 3 61 23 38 75
H T B H T T
2 AEL Larisa 32 19 10 3 42 15 27 67
T T H H B T
3 SKODA Xanthi 32 13 14 5 43 25 18 53
T H H H T B
4 Niki Volou 32 14 10 8 38 20 18 52
T T H B B H
5 Anagenisi Karditsa 32 15 6 11 47 34 13 51
B T B B H T
6 Olympiakos Piraeus B 32 14 9 9 40 31 9 51
H T T T T T
7 Iraklis 32 11 15 6 51 29 22 48
T T H T H T
8 PAOK Saloniki B 32 11 11 10 41 32 9 44
B B T T T B
9 Almopos Arideas 32 10 9 13 40 39 1 39
T B H B B B
10 Apollon Kalamarias 32 9 10 13 34 38 -4 37
H B T B B H
11 Apollon Larissas 32 8 11 13 27 42 -15 35
H B H T B T
12 Thesprotos 32 8 10 14 34 43 -9 34
H B T B B H
13 Panserraikos 32 7 12 13 31 39 -8 33
H H B T T H
14 Pierikos 32 7 11 14 36 49 -13 32
H B T B H H
15 AO Kavala 32 7 10 15 25 71 -46 31
T H B T H B
16 Olympiakos Volou 32 7 8 17 34 49 -15 29
B T H H T B
17 Trikala 32 5 6 21 17 62 -45 21
B B B B B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 09/05/2022 14:29

Bóng đá Hy Lạp

Hạng 2 Hy Lạp

# CLB T +/- Đ

1 Veria FC 32 38 75

2 AEL Larisa 32 27 67

3 SKODA Xanthi 32 18 53

4 Niki Volou 32 18 52

5 Anagenisi Karditsa 32 13 51

6 Olympiakos Piraeus B 32 9 51

7 Iraklis 32 22 48

8 PAOK Saloniki B 32 9 44

9 Almopos Arideas 32 1 39

10 Apollon Kalamarias 32 -4 37

11 Apollon Larissas 32 -15 35

12 Thesprotos 32 -9 34

13 Panserraikos 32 -8 33

14 Pierikos 32 -13 32

15 AO Kavala 32 -46 31

16 Olympiakos Volou 32 -15 29

17 Trikala 32 -45 21

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657