Copyright © 2015 by Dữ Liệu Bóng Đá Net

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Hungary 2022-2023 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Hungary năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Dulieubongda.net cập nhật BXH các đội bóng tại giải Hạng 2 Hungary CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 9
BXH Hạng 2 Hungary 2022-2023 vòng 9
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 MTK Hungaria 8 6 1 1 30 12 18 19
T T T T T B
2 Gyirmot SE 8 5 1 2 15 6 9 16
B H T T B T
3 Pecsi MFC 8 4 4 0 10 6 4 16
T H T H H T
4 Diosgyor VTK 8 5 0 3 15 10 5 15
T T B T T T
5 Kazincbarcika 8 5 0 3 12 13 -1 15
T T T B T B
6 Gyori ETO 8 4 1 3 10 6 4 13
B T H T T B
7 SOROKSAR 8 3 4 1 13 11 2 13
H B H H T H
8 Szeged Csanad 8 3 3 2 11 10 1 12
B T T H H H
9 FC Ajka 8 3 2 3 11 9 2 11
T B T H B H
10 Duna-Tisza 8 3 2 3 7 8 -1 11
B H T B T H
11 Bodajk FC Siofok 8 3 2 3 7 9 -2 11
T B T H B H
12 Szentlorinc SE 8 2 4 2 12 14 -2 10
T B H H H T
13 Bekescsaba 8 2 3 3 13 12 1 9
T B H H H B
14 Szombathelyi Haladas 8 2 3 3 6 8 -2 9
T B B H B H
15 Nyiregyhaza 8 2 2 4 9 9 0 8
B T B H H T
16 Csakvari TK 8 1 4 3 6 9 -3 7
H H B H B B
17 Dafuji cloth MTE 8 1 4 3 6 12 -6 7
B H B H H T
18 Dorogi FC 8 1 3 4 6 15 -9 6
B T B H H H
19 MTE Mosonmagyarovar 8 1 2 5 7 17 -10 5
B B B B H H
20 Kozarmisleny SE 8 1 1 6 8 18 -10 4
B H B B B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 13/09/2022 14:01

# CLB T +/- Đ

1 MTK Hungaria 8 18 19

2 Gyirmot SE 8 9 16

3 Pecsi MFC 8 4 16

4 Diosgyor VTK 8 5 15

5 Kazincbarcika 8 -1 15

6 Gyori ETO 8 4 13

7 SOROKSAR 8 2 13

8 Szeged Csanad 8 1 12

9 FC Ajka 8 2 11

10 Duna-Tisza 8 -1 11

11 Bodajk FC Siofok 8 -2 11

12 Szentlorinc SE 8 -2 10

13 Bekescsaba 8 1 9

14 Szombathelyi Haladas 8 -2 9

15 Nyiregyhaza 8 0 8

16 Csakvari TK 8 -3 7

17 Dafuji cloth MTE 8 -6 7

18 Dorogi FC 8 -9 6

19 MTE Mosonmagyarovar 8 -10 5

20 Kozarmisleny SE 8 -10 4

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657