Copyright © 2015 by Dữ Liệu Bóng Đá Net

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Ba Lan 2022-2023 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Ba Lan năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Dulieubongda.net cập nhật BXH các đội bóng tại giải Hạng 2 Ba Lan CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 12
BXH Hạng 2 Ba Lan 2022-2023 vòng 12
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Kotwica Kolobrzeg 11 9 2 0 23 9 14 29
T T T T T H
2 Wisla Pulawy 12 6 2 4 23 15 8 20
H T B H T T
3 Polonia Warszawa 11 5 5 1 20 12 8 20
H T T T H T
4 Znicz Pruszkow 12 6 2 4 18 16 2 20
B T H T T B
5 KP Calisia Kalisz 11 5 4 2 21 15 6 19
T T T B H B
6 GKS Jastrzebie 12 5 4 3 14 12 2 19
B T B H T T
7 Zaglebie Lubin B 12 6 0 6 20 25 -5 18
T T T B B B
8 Olimpia Elblag 11 4 5 2 16 11 5 17
H T H T B H
9 OKS Stomil Olsztyn 12 4 5 3 15 13 2 17
B B H H T T
10 Gornik Polkowice 12 4 3 5 14 16 -2 15
B B H H T B
11 Garbarnia Krakow 11 4 2 5 23 22 1 14
B B B T B T
12 Slask Wroclaw II 12 3 4 5 15 20 -5 13
T H B T B B
13 Siarka Tarnobrzeg 12 3 3 6 19 26 -7 12
B B B T H T
14 Lech II Poznan 11 2 5 4 17 19 -2 11
B T H H T H
15 Radunia Stezyca 11 3 2 6 20 23 -3 11
T T B B B B
16 Pogon Siedlce 11 3 1 7 14 19 -5 10
T B B H B B
17 Hutnik Krakow 11 3 1 7 19 26 -7 10
B B B B T B
18 Motor Lublin 11 1 4 6 9 21 -12 7
B T H H B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 25/09/2022 04:57

# CLB T +/- Đ

1 Kotwica Kolobrzeg 11 14 29

2 Wisla Pulawy 12 8 20

3 Polonia Warszawa 11 8 20

4 Znicz Pruszkow 12 2 20

5 KP Calisia Kalisz 11 6 19

6 GKS Jastrzebie 12 2 19

7 Zaglebie Lubin B 12 -5 18

8 Olimpia Elblag 11 5 17

9 OKS Stomil Olsztyn 12 2 17

10 Gornik Polkowice 12 -2 15

11 Garbarnia Krakow 11 1 14

12 Slask Wroclaw II 12 -5 13

13 Siarka Tarnobrzeg 12 -7 12

14 Lech II Poznan 11 -2 11

15 Radunia Stezyca 11 -3 11

16 Pogon Siedlce 11 -5 10

17 Hutnik Krakow 11 -7 10

18 Motor Lublin 11 -12 7

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657