Copyright © 2015 by Dữ Liệu Bóng Đá Net

Bảng xếp hạng bóng đá Bóng đá Khu vực Đức 2022-2023 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Bóng đá Khu vực Đức năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Dulieubongda.net cập nhật BXH các đội bóng tại giải Bóng đá Khu vực Đức CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 13
BXH Bóng đá Khu vực Đức 2022-2023 vòng 13
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 SpVgg Bayreuth 36 29 3 4 99 33 66 90
H T B T T T
2 Bayern Munchen (Youth) 36 26 7 3 110 43 67 85
B T T T T T
3 Schweinfurt 05 FC 36 17 11 8 93 51 42 62
T T B B H B
4 Wacker Burghausen 36 18 7 11 78 51 27 61
T T B T H T
5 Unterhaching 37 17 10 10 71 59 12 61
H T T H H B
6 FV Illertissen 37 16 8 13 55 44 11 56
B B H B B B
7 TSV Aubstadt 36 15 10 11 63 42 21 55
T H T T B B
8 Viktoria Aschaffenburg 36 13 9 14 50 49 1 48
H B H T H T
9 Nurnberg (Youth) 36 11 15 10 52 52 0 48
T B H H H H
10 FC Augsburg II 36 13 8 15 65 68 -3 47
H T B B T T
11 VfB Eichstatt 36 12 11 13 47 60 -13 47
H B H B H H
12 TSV Buchbach 36 11 12 13 44 42 2 45
H B B T B H
13 FC Pipinsried 37 13 6 18 49 70 -21 45
H T T B B T
14 SV Heimstetten 36 13 5 18 53 65 -12 44
T T H T T T
15 TSV Rain Am Lech 36 12 6 18 38 64 -26 42
T B T B H T
16 SC Eltersdorf 37 11 5 21 53 83 -30 38
T B B H T B
17 Greuther Furth (Youth) 37 9 10 18 45 67 -22 37
B T B B T T
18 FC Memmingen 36 8 11 17 42 69 -27 35
H B H T B B
19 SV Schalding Heining 36 7 8 21 33 71 -38 29
B H B H B B
20 TSV 1860 Rosenheim 35 4 12 19 37 94 -57 24
B H T H B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 11/05/2022 15:39

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657