Copyright © 2015 by Dữ Liệu Bóng Đá Net

Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại hạng Úc bang nam Úc 2022 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại hạng Úc bang nam Úc năm 2022 mới nhất hôm nay. Dulieubongda.net cập nhật BXH các đội bóng tại giải Ngoại hạng Úc bang nam Úc CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 0
BXH Ngoại hạng Úc bang nam Úc 2022 vòng 0
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Adelaide City FC 22 15 6 1 55 17 38 51
H H T T T T
2 Campbelltown City SC 22 16 2 4 44 27 17 50
T T T T T T
3 Adelaide Comets FC 22 14 3 5 47 21 26 45
T T T B T B
4 Metrostars SC 22 13 2 7 38 25 13 41
B B B T T T
5 Adelaide United FC (Youth) 22 10 2 10 55 55 0 32
T H T T B T
6 Croydon Kings 22 9 3 10 28 27 1 30
T T T B B T
7 White City Woodville 22 8 5 9 35 39 -4 29
H T B B T B
8 Sturt Lions 22 7 4 11 29 44 -15 25
B B T B B T
9 Adelaide Panthers 22 6 4 12 38 49 -11 22
H B B T B B
10 Adelaide Olympic 22 5 5 12 32 45 -13 20
H B B T B B
11 Cumberland United FC 22 5 2 15 24 53 -29 17
B T B B T B
12 West Torrens Birkalla 22 3 4 15 24 47 -23 13
B B B B B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 10/09/2022 14:00

# CLB T +/- Đ

1 Adelaide City FC 22 38 51

2 Campbelltown City SC 22 17 50

3 Adelaide Comets FC 22 26 45

4 Metrostars SC 22 13 41

5 Adelaide United FC (Youth) 22 0 32

6 Croydon Kings 22 1 30

7 White City Woodville 22 -4 29

8 Sturt Lions 22 -15 25

9 Adelaide Panthers 22 -11 22

10 Adelaide Olympic 22 -13 20

11 Cumberland United FC 22 -29 17

12 West Torrens Birkalla 22 -23 13

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657