Copyright © 2015 by Dữ Liệu Bóng Đá Net

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Marốc 2022-2023 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Marốc năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Dulieubongda.net cập nhật BXH các đội bóng tại giải Hạng 2 Marốc CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 4
BXH Hạng 2 Marốc 2022-2023 vòng 4
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Renaissance Zmamra 3 3 0 0 5 1 4 9
T T T
2 Racing Casablanca 3 2 1 0 5 3 2 7
T H T
3 CAYB Club Athletic Youssoufia 3 2 0 1 4 1 3 6
T B T
4 Wydad Temara 3 2 0 1 4 2 2 6
B T T
5 Chabab Atlas Khenifra 3 2 0 1 5 6 -1 6
T T B
6 Chabab Ben Guerir 3 1 1 1 4 3 1 4
B T H
7 Itihad Z. Khemisset 3 1 1 1 3 2 1 4
H B T
8 Olympique Dcheira 3 1 1 1 3 3 0 4
T B H
9 USM Oujda 3 1 1 1 2 2 0 4
B T H
10 Stade Marocain du Rabat 3 1 1 1 2 2 0 4
T B H
11 RCOZ Oued Zem 3 1 1 1 4 5 -1 4
B T H
12 Ittifaq Marrakech 3 1 1 1 2 4 -2 4
T B H
13 ASS Association Sportive de Sa 3 1 0 2 3 4 -1 3
B T B
14 JSM Jeunesse Sportive El Massi 3 0 1 2 1 3 -2 1
H B B
15 Raja de Beni Mellal 3 0 1 2 0 2 -2 1
B H B
16 Wydad Fes 3 0 0 3 4 8 -4 0
B B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 26/09/2022 14:00

Bóng đá Morocco

Hạng 2 Marốc Marốc

# CLB T +/- Đ

1 Renaissance Zmamra 3 4 9

2 Racing Casablanca 3 2 7

3 CAYB Club Athletic Youssoufia 3 3 6

4 Wydad Temara 3 2 6

5 Chabab Atlas Khenifra 3 -1 6

6 Chabab Ben Guerir 3 1 4

7 Itihad Z. Khemisset 3 1 4

8 Olympique Dcheira 3 0 4

9 USM Oujda 3 0 4

10 Stade Marocain du Rabat 3 0 4

11 RCOZ Oued Zem 3 -1 4

12 Ittifaq Marrakech 3 -2 4

13 ASS Association Sportive de Sa 3 -1 3

14 JSM Jeunesse Sportive El Massi 3 -2 1

15 Raja de Beni Mellal 3 -2 1

16 Wydad Fes 3 -4 0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657