Copyright © 2015 by Dữ Liệu Bóng Đá Net

Bảng xếp hạng bóng đá Angola 2022-2023 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Angola năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Dulieubongda.net cập nhật BXH các đội bóng tại giải Angola CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 3
BXH Angola 2022-2023 vòng 3
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Petro Atletico de Luanda 2 2 0 0 5 0 5 6
T T
2 Interclube Luanda 2 1 1 0 2 0 2 4
H T
3 CRD Libolo 2 1 1 0 2 1 1 4
T H
4 Wiliete 2 1 1 0 2 1 1 4
T H
5 Sporting Cabinda 2 1 1 0 1 0 1 4
T H
6 Primeiro de Agosto 2 1 1 0 1 0 1 4
H T
7 Progresso da Lunda Sul 2 1 0 1 2 1 1 3
B T
8 Desportivo Huila 2 0 2 0 1 1 0 2
H H
9 Cuando Cubango 2 0 2 0 0 0 0 2
H H
10 Academica Do Lobito 2 0 2 0 0 0 0 2
H H
11 Isaac de Benguela 2 0 2 0 0 0 0 2
H H
12 Dragao 2 0 1 1 0 1 -1 1
B H
13 Sporting de Benguela 2 0 1 1 0 2 -2 1
H B
14 Santa Rita FC 2 0 1 1 0 3 -3 1
H B
15 Sagrada Esperanca 2 0 0 2 1 4 -3 0
B B
16 Bravos do Maquis 2 0 0 2 0 3 -3 0
B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 03/10/2022 14:01

Bóng đá Angola

Angola

# CLB T +/- Đ

1 Petro Atletico de Luanda 2 5 6

2 Interclube Luanda 2 2 4

3 CRD Libolo 2 1 4

4 Wiliete 2 1 4

5 Sporting Cabinda 2 1 4

6 Primeiro de Agosto 2 1 4

7 Progresso da Lunda Sul 2 1 3

8 Desportivo Huila 2 0 2

9 Cuando Cubango 2 0 2

10 Academica Do Lobito 2 0 2

11 Isaac de Benguela 2 0 2

12 Dragao 2 -1 1

13 Sporting de Benguela 2 -2 1

14 Santa Rita FC 2 -3 1

15 Sagrada Esperanca 2 -3 0

16 Bravos do Maquis 2 -3 0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657